intrigue

앵트리그 · /ɛ̃.tʁiɡ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuỗi sự kiện trong câu chuyện

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Je suis allé au cinéma sans lire l'intrigue.

    Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.

  • L'intrigue de ce roman surprend le lecteur.

    Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ.

  • Le professeur a écrit l'intrigue de l'histoire au tableau.

    Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm