Chủ đềĐọc sách
히브카 · /ˈħib.ka/
حبكة
히브카/ˈħib.ka/hibkanoun
chuỗi sự kiện trong câu chuyện
تسلسل الأحداث في القصة
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
شائع في القراءة اليومية ومتاجر الكتب.
Ví dụ
Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.
Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ.
Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.