mur de l'oeil

뮈르 드 뢰유 · /myʁ də lœj/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vòng dông bão mạnh nhất quanh mắt bão

Vượt vành mắt thường gặp gió mưa dữ dội nhất.

Ví dụ

  • Des avions ont mesuré des vents extrêmes dans le mur de l'oeil.

    Máy bay đo gió cực mạnh trong vành mắt.

  • Les bandes de pluie se sont resserrées à l'approche du mur de l'oeil.

    Dải mưa siết lại khi vành mắt tiến gần đảo.

  • Les dégâts ont culminé quand le mur de l'oeil est passé au-dessus.

    Thiệt hại đạt đỉnh khi vành mắt đi qua phía trên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm