Chủ đềwords.topicTaekwondo
鞠躬
쥐궁 · /tɕy⁵⁵ koŋ⁵⁵/jūgōngBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
Ví dụ
上课开始时学生向国旗鞠躬。
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
练习前后一定要向搭档鞠躬。
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
他忘了鞠躬,教练温和地提醒了他。
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
bow(Tiếng Anh)お辞儀(Tiếng Nhật)salut(Tiếng Pháp)tunduk(Tiếng Mã Lai)reverencia(Tiếng Tây Ban Nha)प्रणाम(Tiếng Hindi)pagyuko(Tiếng Philippines)cúi chào(Tiếng Việt)reverência(Tiếng Bồ Đào Nha)انحناء(Tiếng Ả Rập)절(Tiếng Hàn)verbeugung(Tiếng Đức)membungkuk(Tiếng Indonesia)การไหว้(Tiếng Thái)поклон(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.