鞠躬

쥐궁 · /tɕy⁵⁵ koŋ⁵⁵/jūgōng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • 上课开始时学生向国旗鞠躬。

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • 练习前后一定要向搭档鞠躬。

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • 他忘了鞠躬,教练温和地提醒了他。

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
鞠躬 là gì, nghĩa [jūgōng]: cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng | juin Sổ từ mở · juin.com