Chủ đềwords.topicTaekwondo
pagyuko
파규코 · /pag.ju.ko/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
Ví dụ
May pagyuko ang mga estudyante sa mga bandila sa simula ng klase.
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
Laging gawin ang pagyuko sa partner bago at pagkatapos ng drills.
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
Nakalimutan niya ang pagyuko at pinaalalahanan siya ng guro.
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.