reverencia

레베렌시아 · /re.βeˈɾen.θja/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • Los alumnos hacen una reverencia hacia las banderas al empezar la clase.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • Haz siempre una reverencia a tu pareja antes y después de los ejercicios.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • Olvidó la reverencia y el instructor se lo recordó con suavidad.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm