jeol · /tɕʌl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • 수업 시작 때 수련생들은 국기를 향해 절을 합니다.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • 연습 전후 짝에게 항상 절을 하세요.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • 그는 절을 깜빡했고 사범이 부드럽게 일깨워 주셨어요.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
절 là gì, nghĩa [jeol]: cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng | juin Sổ từ mở · juin.com