Chủ đềwords.topicTaekwondo
절
jeol · /tɕʌl/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
Ví dụ
수업 시작 때 수련생들은 국기를 향해 절을 합니다.
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
연습 전후 짝에게 항상 절을 하세요.
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
그는 절을 깜빡했고 사범이 부드럽게 일깨워 주셨어요.
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
bow(Tiếng Anh)お辞儀(Tiếng Nhật)salut(Tiếng Pháp)tunduk(Tiếng Mã Lai)reverencia(Tiếng Tây Ban Nha)प्रणाम(Tiếng Hindi)鞠躬(Tiếng Trung)pagyuko(Tiếng Philippines)cúi chào(Tiếng Việt)reverência(Tiếng Bồ Đào Nha)انحناء(Tiếng Ả Rập)verbeugung(Tiếng Đức)membungkuk(Tiếng Indonesia)การไหว้(Tiếng Thái)поклон(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.