поклон

파클론 · /pɐˈklon/poklon

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • Ученики делают поклон к флагам в начале занятия.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • Всегда делайте поклон партнёру до и после упражнений.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • Он забыл поклон, и инструктор мягко напомнил.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm