salut

살뤼 · /sa.ly/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • Les élèves font un salut vers les drapeaux en début de cours.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • Faites toujours un salut à votre partenaire avant et après les exercices.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • Il a oublié le salut et l'instructeur le lui a rappelé gentiment.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
salut là gì, nghĩa: cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng | juin Sổ từ mở · juin.com