Chủ đềwords.topicTaekwondo
salut
살뤼 · /sa.ly/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
Ví dụ
Les élèves font un salut vers les drapeaux en début de cours.
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
Faites toujours un salut à votre partenaire avant et après les exercices.
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
Il a oublié le salut et l'instructeur le lui a rappelé gentiment.
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
bow(Tiếng Anh)お辞儀(Tiếng Nhật)tunduk(Tiếng Mã Lai)reverencia(Tiếng Tây Ban Nha)प्रणाम(Tiếng Hindi)鞠躬(Tiếng Trung)pagyuko(Tiếng Philippines)cúi chào(Tiếng Việt)reverência(Tiếng Bồ Đào Nha)انحناء(Tiếng Ả Rập)절(Tiếng Hàn)verbeugung(Tiếng Đức)membungkuk(Tiếng Indonesia)การไหว้(Tiếng Thái)поклон(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.