verbeugung

페어보위궁 · /fɛɐ̯ˈbɔʏ.ɡʊŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • Die Schüler machen zu Beginn eine Verbeugung zu den Flaggen.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • Machen Sie vor und nach Übungen eine Verbeugung zum Partner.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • Er vergaß die Verbeugung und der Trainer erinnerte ihn sanft.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Verbeugung là gì, nghĩa: cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng | juin Sổ từ mở · juin.com