Chủ đềwords.topicTaekwondo
tunduk
툰둑 · /tun.duk/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
Ví dụ
Pelajar tunduk ke arah bendera di awal kelas.
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
Sentiasa tunduk kepada rakan sebelum dan selepas latihan.
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
Dia terlupa tunduk dan jurulatih mengingatkannya dengan lembut.
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.