Chủ đềTaekwondo
오지기 · /o.dʑi.ɡi/
お辞儀
오지기/o.dʑi.ɡi/ojiginoun
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
腰を曲げて行う敬意の挨拶・礼
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
道場では国旗・師範・相手にお辞儀をします。
Ví dụ
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Từ liên quan
bow(Tiếng Anh)salut(Tiếng Pháp)tunduk(Tiếng Mã Lai)reverencia(Tiếng Tây Ban Nha)鞠躬(Tiếng Trung)pagyuko(Tiếng Philippines)cúi chào(Tiếng Việt)reverência(Tiếng Bồ Đào Nha)انحناء(Tiếng Ả Rập)verbeugung(Tiếng Đức)membungkuk(Tiếng Indonesia)การไหว้(Tiếng Thái)поклон(Tiếng Nga)प्रणाम(Tiếng Hindi)절(Tiếng Hàn)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.