お辞儀

오지기 · /o.dʑi.ɡi/ojigi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • 稽古の始まりに生徒は国旗に向かってお辞儀をします。

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • 稽古の前後は相手にお辞儀をしましょう。

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • 彼はお辞儀を忘れ、師範が優しく注意しました。

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm