Chủ đềwords.topicTaekwondo
bow
바우 · /baʊ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
verb
cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng
Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.
Ví dụ
Students bow toward the flags at the start of class.
Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.
Always bow to your partner before and after drills.
Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.
He forgot to bow and the instructor reminded him gently.
Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.
Trong các ngôn ngữ khác
お辞儀(Tiếng Nhật)salut(Tiếng Pháp)tunduk(Tiếng Mã Lai)reverencia(Tiếng Tây Ban Nha)प्रणाम(Tiếng Hindi)鞠躬(Tiếng Trung)pagyuko(Tiếng Philippines)cúi chào(Tiếng Việt)reverência(Tiếng Bồ Đào Nha)انحناء(Tiếng Ả Rập)절(Tiếng Hàn)verbeugung(Tiếng Đức)membungkuk(Tiếng Indonesia)การไหว้(Tiếng Thái)поклон(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.