bow

바우 · /baʊ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

verb

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • Students bow toward the flags at the start of class.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • Always bow to your partner before and after drills.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • He forgot to bow and the instructor reminded him gently.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
bow là gì, nghĩa: cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng | juin Sổ từ mở · juin.com