membungkuk

멤붕쿡 · /məm.buŋ.kuk/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • Siswa membungkuk ke arah bendera di awal kelas.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • Selalu membungkuk ke pasangan sebelum dan sesudah latihan.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • Dia lupa membungkuk dan pelatih mengingatkannya dengan lembut.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm