انحناء

인히나 · /in.ħi.naːʔ/inhina

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng

Trong dojang, cúi chào cờ, huấn luyện viên và bạn tập.

Ví dụ

  • يؤدي الطلاب انحناء نحو الأعلام في بداية الحصة.

    Học viên cúi chào về phía cờ khi bắt đầu lớp.

  • قدّم انحناء دائماً لشريكك قبل التمارين وبعدها.

    Hãy luôn cúi chào bạn tập trước và sau bài tập.

  • نسي انحناء التحية فذكّره المدرب بلطف.

    Anh quên cúi chào và huấn luyện viên nhắc nhẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
انحناء là gì, nghĩa [inhina]: cúi mình chào hoặc làm nghi thức tôn trọng | juin Sổ từ mở · juin.com