Chủ đềwords.topicBtsAliens
외국인
oegugin · /we.ɡu.ɡin/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
người nước ngoài
Người đến từ quốc gia khác.
Ví dụ
구절은 외국인에게 실내에서 신발을 벗으라고 장난스레 말합니다.
Khổ thơ đùa bảo người nước ngoài cởi giày trong nhà.
서울에는 다양한 나라의 외국인이 살고 있습니다.
Người nước ngoài từ nhiều nước sống ở Seoul.
안내 방송은 외국인을 위해 영어와 중국어로도 나왔습니다.
Thông báo cũng bằng tiếng Anh và Trung cho người nước ngoài.
Trong các ngôn ngữ khác
foreigner(Tiếng Anh)外国人(Tiếng Nhật)ausländer(Tiếng Đức)外国人(Tiếng Trung)étranger(Tiếng Pháp)orang asing(Tiếng Indonesia)người nước ngoài(Tiếng Việt)extranjero(Tiếng Tây Ban Nha)иностранец(Tiếng Nga)أجنبي(Tiếng Ả Rập)dayuhan(Tiếng Philippines)orang asing(Tiếng Mã Lai)คนต่างชาติ(Tiếng Thái)estrangeiro(Tiếng Bồ Đào Nha)विदेशी(Tiếng Hindi)