extranjero

엑스트라헤로 · /eks.tɾanˈxe.ɾo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người nước ngoài

Nghĩa từ điển trung tính; giọng điệu có thể tạo khoảng cách.

Ví dụ

  • La estrofa se dirige a extranjeros con un consejo cultural juguetón.

    Khổ thơ nói với người nước ngoài bằng lời khuyên văn hóa dí dỏm.

  • Un extranjero viene de un país distinto.

    Người nước ngoài đến từ quốc gia khác với nơi đang bàn.

  • Los guías recuerdan a todo extranjero quitarse los zapatos en interiores.

    Hướng dẫn viên nhắc mọi người nước ngoài cởi giày trong nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
extranjero là gì, nghĩa: người nước ngoài | juin Sổ từ mở · juin.com