foreigner

포리너 · /ˈfɒr.ə.nər/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người nước ngoài

Nghĩa từ điển trung tính; giọng điệu có thể tạo khoảng cách.

Ví dụ

  • The verse addresses foreigners with playful cultural advice.

    Khổ thơ nói với người nước ngoài bằng lời khuyên văn hóa dí dỏm.

  • A foreigner comes from another country than the one discussed.

    Người nước ngoài đến từ quốc gia khác với nơi đang bàn.

  • Tour guides remind every foreigner to remove shoes indoors.

    Hướng dẫn viên nhắc mọi người nước ngoài cởi giày trong nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm