ausländer

아우스렌더 · /ˈaʊs.lɛn.dɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người nước ngoài

Nghĩa từ điển trung tính; giọng điệu có thể tạo khoảng cách.

Ví dụ

  • Der Vers spricht Ausländer mit spielerischem Kulturrat an.

    Khổ thơ nói với người nước ngoài bằng lời khuyên văn hóa dí dỏm.

  • Ein Ausländer kommt aus einem anderen Land.

    Người nước ngoài đến từ quốc gia khác với nơi đang bàn.

  • Reiseführer erinnern jeden Ausländer, drinnen die Schuhe auszuziehen.

    Hướng dẫn viên nhắc mọi người nước ngoài cởi giày trong nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm