orang asing

오랑 아싱 · /o.raŋ a.siŋ/orang asing

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người nước ngoài

Nghĩa từ điển trung tính; giọng điệu có thể tạo khoảng cách.

Ví dụ

  • Bait menyapa orang asing dengan saran budaya yang main-main.

    Khổ thơ nói với người nước ngoài bằng lời khuyên văn hóa dí dỏm.

  • Orang asing datang dari negara lain.

    Người nước ngoài đến từ quốc gia khác với nơi đang bàn.

  • Pemandu mengingatkan setiap orang asing melepas sepatu di dalam ruangan.

    Hướng dẫn viên nhắc mọi người nước ngoài cởi giày trong nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
orang asing là gì, nghĩa [orang asing]: người nước ngoài | juin Sổ từ mở · juin.com