étranger

에트랑제 · /ɛ.tʁɑ̃.ʒe/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người nước ngoài

Nghĩa từ điển trung tính; giọng điệu có thể tạo khoảng cách.

Ví dụ

  • Le couplet s'adresse aux étrangers avec un conseil culturel ludique.

    Khổ thơ nói với người nước ngoài bằng lời khuyên văn hóa dí dỏm.

  • Un étranger vient d'un autre pays.

    Người nước ngoài đến từ quốc gia khác với nơi đang bàn.

  • Les guides rappellent à chaque étranger d'enlever ses chaussures à l'intérieur.

    Hướng dẫn viên nhắc mọi người nước ngoài cởi giày trong nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
étranger là gì, nghĩa: người nước ngoài | juin Sổ từ mở · juin.com