signet

시녜 · /si.ɲɛ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đánh dấu vị trí đang đọc trong sách

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • J'ai glissé un joli signet dans la page en cours.

    Tôi kẹp một dấu trang đẹp vào trang đang đọc.

  • Le livre de la bibliothèque contenait un signet en papier.

    Cuốn sách thư viện có kèm dấu trang giấy.

  • J'utilise le signet acheté en voyage dans mon journal.

    Tôi dùng dấu trang mua khi du lịch cho sổ nhật ký.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
signet là gì, nghĩa: đánh dấu vị trí đang đọc trong sách | juin Sổ từ mở · juin.com