Chủ đềĐọc sách
북마크 · 북마ᄛᅳᆨᄛᅳ · /ˈbʊkmɑːrk/
bookmark
북마크/ˈbʊkmɑːrk/noun
đánh dấu chỗ đang đọc trong sách
strip or marker that saves your place in a book
Ở đây chỉ vật đánh dấu trang sách, không phải bookmark web.
Also used metaphorically for saved web pages, but here it means a physical page marker.
Ví dụ
Cô ấy kẹp một bookmark giấy giữa các trang.
Tôi không bao giờ ra ngoài mà không mang bookmark cho sách thư viện.
Chiếc bookmark gỗ này là quà từ hiệu sách.
Từ liên quan
책갈피(Tiếng Hàn)书签(Tiếng Trung)penanda buku(Tiếng Indonesia)marcapáginas(Tiếng Tây Ban Nha)علامة(Tiếng Ả Rập)lesezeichen(Tiếng Đức)penanda buku(Tiếng Mã Lai)marcador(Tiếng Bồ Đào Nha)signet(Tiếng Pháp)dấu trang(Tiếng Việt)закладка(Tiếng Nga)しおり(Tiếng Nhật)bookmark(Tiếng Philippines)बुकमार्क(Tiếng Hindi)ที่คั่นหนังสือ(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.