Chủ đềĐọc sách
마르카파히나스 · 마ᄛᅳ카바이낫 · /maɾkaˈpaʝinas/
marcapáginas
마르카파히나스/maɾkaˈpaʝinas/noun
đánh dấu vị trí đang đọc trong sách
señal que marca la página en un libro
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Común en la lectura diaria y en librerías.
Ví dụ
Tôi kẹp một dấu trang đẹp vào trang đang đọc.
Cuốn sách thư viện có kèm dấu trang giấy.
Tôi dùng dấu trang mua khi du lịch cho sổ nhật ký.
Từ liên quan
bookmark(Tiếng Anh)책갈피(Tiếng Hàn)书签(Tiếng Trung)penanda buku(Tiếng Indonesia)علامة(Tiếng Ả Rập)lesezeichen(Tiếng Đức)penanda buku(Tiếng Mã Lai)marcador(Tiếng Bồ Đào Nha)signet(Tiếng Pháp)dấu trang(Tiếng Việt)закладка(Tiếng Nga)しおり(Tiếng Nhật)bookmark(Tiếng Philippines)बुकमार्क(Tiếng Hindi)ที่คั่นหนังสือ(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.