Chủ đềĐọc sách

里程碑

lichengbei · /lǐchéngbēi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • 应用上线是重要里程碑。

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • 她的第一场马拉松是个人里程碑。

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • 我们庆祝每个项目里程碑。

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm