Chủ đềĐọc sách

marco

마르쿠 · /ˈmaʁku/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • Lançar o app foi um marco importante.

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • Sua primeira maratona foi um marco pessoal.

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • Celebramos cada marco do projeto em equipe.

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm