Chủ đềĐọc sách

หลักไมล์

lakmai · /làk.máj/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • การเปิดตัวแอปเป็นหลักไมล์สำคัญ

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • มาราธอนครั้งแรกเป็นหลักไมล์ส่วนตัว

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • เราฉลองทุกหลักไมล์ของโปรเจกต์

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
หลักไมล์ nghĩa phát âm [lakmai]: cột mốc | juin Sổ từ mở · juin.com