Chủ đềĐọc sách
milestone
마일스톤 · /ˈmaɪlstoʊn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cột mốc
Ví dụ
Malaking milestone ang pag-launch ng app.
Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.
Personal na milestone ang unang marathon niya.
Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.
Ipinagdiriwang namin ang bawat project milestone.
Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.
Trong các ngôn ngữ khác
milestone(Tiếng Anh)jalon(Tiếng Pháp)marco(Tiếng Bồ Đào Nha)節目(Tiếng Nhật)pencapaian penting(Tiếng Mã Lai)hito(Tiếng Tây Ban Nha)معلم بارز(Tiếng Ả Rập)meilenstein(Tiếng Đức)tonggak(Tiếng Indonesia)里程碑(Tiếng Trung)cột mốc(Tiếng Việt)веха(Tiếng Nga)หลักไมล์(Tiếng Thái)मील का पत्थर(Tiếng Hindi)이정표(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.