Chủ đềĐọc sách

節目

후시메 · /fushime/fushime

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • アプリ公開は大きな節目だった。

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • 最初のマラソンは個人的な節目だ。

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • プロジェクトの節目ごとに祝う。

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
節目 nghĩa phát âm [fushime]: cột mốc | juin Sổ từ mở · juin.com