Chủ đềĐọc sách

tonggak

통각 · /toŋgak/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • Meluncurkan aplikasi adalah tonggak besar.

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • Maraton pertamanya adalah tonggak pribadi.

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • Kami rayakan setiap tonggak proyek sebagai tim.

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
tonggak nghĩa phát âm: cột mốc | juin Sổ từ mở · juin.com