Chủ đềĐọc sách

веха

vekha · /ˈvʲexə/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • Запуск приложения стал важной вехой.

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • Её первый марафон — личная веха.

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • Мы отмечаем каждую веху проекта командой.

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm