Chủ đềĐọc sách
hito
이토 · /ˈito/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cột mốc
Ví dụ
Lanzar la app fue un hito importante.
Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.
Su primer maratón fue un hito personal.
Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.
Celebramos cada hito del proyecto en equipo.
Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.
Trong các ngôn ngữ khác
milestone(Tiếng Anh)jalon(Tiếng Pháp)marco(Tiếng Bồ Đào Nha)節目(Tiếng Nhật)pencapaian penting(Tiếng Mã Lai)معلم بارز(Tiếng Ả Rập)meilenstein(Tiếng Đức)milestone(Tiếng Philippines)tonggak(Tiếng Indonesia)里程碑(Tiếng Trung)cột mốc(Tiếng Việt)веха(Tiếng Nga)หลักไมล์(Tiếng Thái)मील का पत्थर(Tiếng Hindi)이정표(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.