milestone
마일스톤 · /ˈmaɪl.stoʊn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
cột mốc
Ví dụ
Reaching our first thousand users was a major milestone for the startup.
Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.
The baby's first steps are an important milestone in early development.
Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.
Finishing the marathon was a personal milestone she had worked toward for years.
Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.
✦ Đã thêm ví dụ AI · @juin0com
Turning fifty felt like a personal milestone that made him reflect deeply on his life's journey.
Bước sang tuổi năm mươi cảm giác như một cột mốc cá nhân khiến anh suy ngẫm sâu sắc về hành trình cuộc đời mình.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.