Chủ đềĐọc sách
jalon
잘롱 · /ʒalɔ̃/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cột mốc
Ví dụ
Le lancement de l'appli fut un jalon majeur.
Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.
Son premier marathon fut un jalon personnel.
Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.
Nous célébrons chaque jalon de projet en équipe.
Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.
Trong các ngôn ngữ khác
milestone(Tiếng Anh)marco(Tiếng Bồ Đào Nha)節目(Tiếng Nhật)pencapaian penting(Tiếng Mã Lai)hito(Tiếng Tây Ban Nha)معلم بارز(Tiếng Ả Rập)meilenstein(Tiếng Đức)milestone(Tiếng Philippines)tonggak(Tiếng Indonesia)里程碑(Tiếng Trung)cột mốc(Tiếng Việt)веха(Tiếng Nga)หลักไมล์(Tiếng Thái)मील का पत्थर(Tiếng Hindi)이정표(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.