Chủ đềĐọc sách

jalon

잘롱 · /ʒalɔ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cột mốc

Ví dụ

  • Le lancement de l'appli fut un jalon majeur.

    Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

  • Son premier marathon fut un jalon personnel.

    Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

  • Nous célébrons chaque jalon de projet en équipe.

    Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm