Chủ đềĐọc sách
可爱的
keai · /kě'ài de/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
đáng yêu
Ví dụ
那只小狗非常可爱。
Con cún con thật đáng yêu.
她穿着可爱的黄色雨衣。
Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.
他们的婴儿照片很可爱。
Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.
Trong các ngôn ngữ khác
adorable(Tiếng Anh)귀여운(Tiếng Hàn)愛らしい(Tiếng Nhật)entzückend(Tiếng Đức)adorable(Tiếng Pháp)kaibig-ibig(Tiếng Philippines)น่ารัก(Tiếng Thái)प्यारा(Tiếng Hindi)menggemaskan(Tiếng Indonesia)adorable(Tiếng Tây Ban Nha)فاتن(Tiếng Ả Rập)comel(Tiếng Mã Lai)adorável(Tiếng Bồ Đào Nha)đáng yêu(Tiếng Việt)очаровательный(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.