Chủ đềĐọc sách

可爱的

keai · /kě'ài de/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • 那只小狗非常可爱。

    Con cún con thật đáng yêu.

  • 她穿着可爱的黄色雨衣。

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • 他们的婴儿照片很可爱。

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm