Chủ đềĐọc sách

귀여운

gwiyeoun · /kwi.jʌ.un/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • 귀여운 표정의 강아지가 다가왔다.

    Con cún con thật đáng yêu.

  • 그 캐릭터 디자인이 정말 귀엽다.

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • 동생의 귀여운 질문에 웃음이 났다.

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
귀여운 nghĩa phát âm [gwiyeoun]: đáng yêu | juin Sổ từ mở · juin.com