Chủ đềĐọc sách
귀여운
gwiyeoun · /kwi.jʌ.un/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
đáng yêu
Ví dụ
귀여운 표정의 강아지가 다가왔다.
Con cún con thật đáng yêu.
그 캐릭터 디자인이 정말 귀엽다.
Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.
동생의 귀여운 질문에 웃음이 났다.
Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.
Trong các ngôn ngữ khác
adorable(Tiếng Anh)愛らしい(Tiếng Nhật)可爱的(Tiếng Trung)entzückend(Tiếng Đức)adorable(Tiếng Pháp)kaibig-ibig(Tiếng Philippines)น่ารัก(Tiếng Thái)प्यारा(Tiếng Hindi)menggemaskan(Tiếng Indonesia)adorable(Tiếng Tây Ban Nha)فاتن(Tiếng Ả Rập)comel(Tiếng Mã Lai)adorável(Tiếng Bồ Đào Nha)đáng yêu(Tiếng Việt)очаровательный(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.