Chủ đềĐọc sách

愛らしい

아이라시이 · /airashii/airashii

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • その子犬はとても愛らしい。

    Con cún con thật đáng yêu.

  • 愛らしい黄色いレインコートを着ていた。

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • 赤ちゃんの写真が愛らしい。

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm