Chủ đềĐọc sách

menggemaskan

멩게마스칸 · /məŋgəmaskan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • Anak anjing itu sangat menggemaskan.

    Con cún con thật đáng yêu.

  • Dia memakai jas hujan kuning yang menggemaskan.

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • Foto bayinya menggemaskan.

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm