Chủ đềĐọc sách

น่ารัก

narak · /nâː.rák/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • ลูกสุนัขตัวนี้น่ารักมาก

    Con cún con thật đáng yêu.

  • เธอใส่เสื้อกันฝนสีเหลืองน่ารัก

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • รูปทารกของพวกเขาน่ารัก

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
น่ารัก nghĩa phát âm [narak]: đáng yêu | juin Sổ từ mở · juin.com