Chủ đềĐọc sách
fatin · ᅗᅡ딘 · /faːtin/
فاتن
fatin/faːtin/adjective
đáng yêu
فاتن
Ví dụ
Con cún con thật đáng yêu.
Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.
Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_com
Thật đáng yêu khi anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ dù chẳng biết mình đang làm gì.
Từ liên quan
adorable(Tiếng Anh)귀여운(Tiếng Hàn)可爱的(Tiếng Trung)entzückend(Tiếng Đức)adorable(Tiếng Pháp)kaibig-ibig(Tiếng Philippines)น่ารัก(Tiếng Thái)प्यारा(Tiếng Hindi)menggemaskan(Tiếng Indonesia)adorable(Tiếng Tây Ban Nha)comel(Tiếng Mã Lai)adorável(Tiếng Bồ Đào Nha)đáng yêu(Tiếng Việt)очаровательный(Tiếng Nga)愛らしい(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.