Chủ đềĐọc sách

فاتن

fatin · /faːtin/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • الجرو فاتن تمامًا.

    Con cún con thật đáng yêu.

  • ارتدت معطف مطر أصفر فاتنًا.

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • صور طفلهم فاتنة.

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
فاتن nghĩa phát âm [fatin]: đáng yêu | juin Sổ từ mở · juin.com