Chủ đềĐọc sách
فاتن
fatin · /faːtin/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
đáng yêu
Ví dụ
الجرو فاتن تمامًا.
Con cún con thật đáng yêu.
ارتدت معطف مطر أصفر فاتنًا.
Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.
صور طفلهم فاتنة.
Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.
Trong các ngôn ngữ khác
adorable(Tiếng Anh)귀여운(Tiếng Hàn)愛らしい(Tiếng Nhật)可爱的(Tiếng Trung)entzückend(Tiếng Đức)adorable(Tiếng Pháp)kaibig-ibig(Tiếng Philippines)น่ารัก(Tiếng Thái)प्यारा(Tiếng Hindi)menggemaskan(Tiếng Indonesia)adorable(Tiếng Tây Ban Nha)comel(Tiếng Mã Lai)adorável(Tiếng Bồ Đào Nha)đáng yêu(Tiếng Việt)очаровательный(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.