Chủ đềĐọc sách

kaibig-ibig

카이비그 · /kaibig ibig/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • Napakakaibig-ibig ng tuta.

    Con cún con thật đáng yêu.

  • May suot siyang kaibig-ibig na yellow raincoat.

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • Kaibig-ibig ang baby photos nila.

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
kaibig-ibig nghĩa phát âm: đáng yêu | juin Sổ từ mở · juin.com