adorable
어도러블 · /əˈdɔːrəbl/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
đáng yêu
Dùng để tả người, động vật hoặc vật khiến người khác cảm thấy dễ thương, ấm áp.
Ví dụ
Look at that adorable kitten sleeping on the couch.
Nhìn con mèo con đáng yêu đang ngủ trên ghế sofa kìa.
My niece drew an adorable picture of our family.
Cháu gái tôi vẽ một bức tranh đáng yêu về gia đình chúng tôi.
He has the most adorable laugh I've ever heard.
Anh ấy có tiếng cười đáng yêu nhất mà tôi từng nghe.
✦ Đã thêm ví dụ AI · @juin_com
It's adorable how he always tries to help even when he doesn't know what he's doing.
Thật đáng yêu khi anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ dù chẳng biết mình đang làm gì.