Chủ đềĐọc sách

entzückend

엔 quadrup켄트 · /ɛntˈtsʏkənt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • Der Welpe ist absolut entzückend.

    Con cún con thật đáng yêu.

  • Sie trug einen entzückenden gelben Regenmantel.

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • Ihre Babyfotos sind entzückend.

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm