Chủ đềĐọc sách
아도라벨 · 아도ᄛᅡᄫᅦ · /adoˈɾavɛw/
adorável
아도라벨/adoˈɾavɛw/adjective
đáng yêu
adorável
Ví dụ
Con cún con thật đáng yêu.
Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.
Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_com
Thật đáng yêu khi anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ dù chẳng biết mình đang làm gì.
Từ liên quan
adorable(Tiếng Anh)귀여운(Tiếng Hàn)可爱的(Tiếng Trung)entzückend(Tiếng Đức)adorable(Tiếng Pháp)kaibig-ibig(Tiếng Philippines)น่ารัก(Tiếng Thái)प्यारा(Tiếng Hindi)menggemaskan(Tiếng Indonesia)adorable(Tiếng Tây Ban Nha)فاتن(Tiếng Ả Rập)comel(Tiếng Mã Lai)đáng yêu(Tiếng Việt)очаровательный(Tiếng Nga)愛らしい(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.