Chủ đềĐọc sách

adorable

아도라블레 · /aðoˈɾaβle/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • El cachorro es absolutamente adorable.

    Con cún con thật đáng yêu.

  • Llevaba un impermeable amarillo adorable.

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • Sus fotos de bebé son adorables.

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm