Chủ đềĐọc sách
adorable
아도라블레 · /aðoˈɾaβle/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
đáng yêu
Ví dụ
El cachorro es absolutamente adorable.
Con cún con thật đáng yêu.
Llevaba un impermeable amarillo adorable.
Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.
Sus fotos de bebé son adorables.
Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.
Trong các ngôn ngữ khác
adorable(Tiếng Anh)귀여운(Tiếng Hàn)愛らしい(Tiếng Nhật)可爱的(Tiếng Trung)entzückend(Tiếng Đức)adorable(Tiếng Pháp)kaibig-ibig(Tiếng Philippines)น่ารัก(Tiếng Thái)प्यारा(Tiếng Hindi)menggemaskan(Tiếng Indonesia)فاتن(Tiếng Ả Rập)comel(Tiếng Mã Lai)adorável(Tiếng Bồ Đào Nha)đáng yêu(Tiếng Việt)очаровательный(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.