Chủ đềĐọc sách

प्यारा

pyara · /pjaːraː/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

đáng yêu

Ví dụ

  • पिल्ला बिल्कुल प्यारा है।

    Con cún con thật đáng yêu.

  • उसने प्यारा पीला रेनकोट पहना था।

    Cô ấy mặc áo mưa vàng đáng yêu.

  • उनकी बेबी फ़ोटो प्यारी हैं।

    Ảnh em bé của họ thật đáng yêu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
प्यारा nghĩa phát âm [pyara]: đáng yêu | juin Sổ từ mở · juin.com