ปกแข็ง

뽁켕 · /pòk kʰɛ̌ŋ/pok khaeng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách đóng bìa cứng

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • ฉันเก็บหนังสือปกแข็งที่เป็นของขวัญไว้อย่างดี

    Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.

  • ในร้านหนังสือมีปกแข็งกับปกอ่อนเรียงกัน

    Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.

  • ฉบับปกแข็งเล่มนี้มีลายเซ็นผู้เขียน

    Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
ปกแข็ง là gì, nghĩa [pok khaeng]: sách đóng bìa cứng | juin Sổ từ mở · juin.com