relié

를리에 · /ʁə.lje/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách đóng bìa cứng

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Je range soigneusement le livre relié reçu en cadeau.

    Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.

  • En librairie, les livres reliés et les poches étaient côte à côte.

    Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.

  • Cette édition reliée porte la signature de l'auteur.

    Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm