Chủ đềĐọc sách
트뵤르디 페레플료트 · 드ᄫᅳᄛᅳ드비ᄛᅵᆸᄙᅳ드 · /ˈtvʲɵrdɨj pʲɪrʲɪˈplʲɵt/
твёрдый переплёт
트뵤르디 페레플료트/ˈtvʲɵrdɨj pʲɪrʲɪˈplʲɵt/tvyordyy pereplyotnoun
sách đóng bìa cứng
книга в твёрдом переплёте
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Часто в повседневном чтении и в книжных магазинах.
Ví dụ
Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.
Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.
Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.
Từ liên quan
hardcover(Tiếng Anh)양장본(Tiếng Hàn)hardcover(Tiếng Đức)capa dura(Tiếng Bồ Đào Nha)bìa cứng(Tiếng Việt)relié(Tiếng Pháp)ハードカバー(Tiếng Nhật)hardcover(Tiếng Philippines)ปกแข็ง(Tiếng Thái)हार्डकवर(Tiếng Hindi)精装书(Tiếng Trung)sampul keras(Tiếng Indonesia)tapa dura(Tiếng Tây Ban Nha)غلاف مقوى(Tiếng Ả Rập)kulit keras(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.