tapa dura

타파 두라 · /ˈtapa ˈduɾa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách đóng bìa cứng

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Guardo con cuidado el libro de tapa dura que me regalaron.

    Tôi cẩn thận cất cuốn sách bìa cứng được tặng.

  • En la librería había tapa dura y rústica juntas.

    Trong hiệu sách, bìa cứng và bìa mềm xếp cạnh nhau.

  • Esta edición de tapa dura lleva la firma del autor.

    Ấn bản bìa cứng này có chữ ký của tác giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
tapa dura là gì, nghĩa: sách đóng bìa cứng | juin Sổ từ mở · juin.com